HEAT NGHĨA LÀ GÌ TRONG TIẾNG VIỆT?

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

heat
*

heat /hi:t/ danh từ hơi nóng, sức nóng; sự nóng (vật lý) nhiệtinternal heat: nội nhiệtlatent heat: ẩn nhiệtspecific heat: tỷ nhiệtheat of evaporation: nhiệt bay hơiheat of fashion: nhiệt nóng chảy sự nóng bức, sự nóng nực trạng thái bừng bừng (của cơ thể); trạng thái viêm tấy vị cay (ớt...) sự nóng chảy, sự giận dữto get into a state of fearful heat: nổi giận đùng đùng; nóng nảy đáng sợ sự nổi nóng, sự nồng nhiệt, sự hăng háithe heat of youth: sự sôi nổi của tuổi trẻ sự động đựcon (in, at) heat: động đực sự cố gắng một mạch, sự làm một mạchat a heat: làm một mạch (thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc đuatrial heats: cuộc đấu loạifinal heat: cuộc đấu chung kết (kỹ thuật) sự nung (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự tăng cường thi hành luật pháp; sự tăng cường điều tra; sự thúc ép, sự cưỡng ép ngoại động từ đốt nóng, nung nóng; làm nóng, làm bừng bừngto heat up some water: đun nướcto heat oneself: làm cho người nóng bừng bừng làm nổi giận; làm nổi nóng kích thích, kích động; làm sôi nổi lên (kỹ thuật) nung nội động từ ((thường) + up) nóng lên, trở nên nóng nổi nóng, nổi giận sôi nổi lên
đốt nóngsir blast direct heat: nhiệt đốt nóng trực tiếplàm cho nóngnhiệtboiling heat: nhiệt độ sôicarrier of heat: chất mang nhiệtcarrier of heat: vật tải nhiệtcombustion heat: nhiệt đốt cháyconcentration by solar heat: sự cô đặc do nhiệt mặt trờicounter (flow) heat exchanger: thiết bị trao đổi nhiệtdry heat: nhiệt khôexternal heat exchanger: thiết bị trao đổi nhiệt bên ngoàifilm coefficient of heat transfer: hệ số truyền nhiệt bề mặtheat absorbing: nhiệt hấp thụheat ag (e) ing: sự làm chín bằng nhiệtheat channel: kênh nhiệtheat channel: cầu nhiệtheat conductance: sự dẫn nhiệtheat content: hàm nhiệtheat content of bread: độ nhiệt của bánh mìheat endurance: tính chịu nhiệtheat equivalent: sự cân bằng nhiệtheat exchange: sự trao đổi nhiệtheat exchanger: thiết bị trao đổi nhiệtheat flow meter: cái đo nhiệtheat inactivation: sự khử hoạt tính nhiệtheat insulation: sự cách nhiệt ở nhiệt độ caoheat of compression: nhiệt lượng nénheat of condensation: nhiệt lượng ngưng tụheat of crystallization: nhiệt lượng kết tinhheat of dilution: nhiệt lượng tỏaheat of evaporation: nhiệt bốc hơiheat of foods: nhiệt năng của thực phẩmheat of hydration: nhiệt lượng thủy phânheat of neutralization: nhiệt năng trung hòaheat of solidification: nhiệt năng đông rắnheat of solution: nhiệt năng hòa tanheat of subcooling: nhiệt lượng tiệp tục làm lạnhheat of sublimation: nhiệt lượng thăng hoaheat pollution: ô nhiễm nhiệtheat preservation: sự bảo quản bằng nhiệtheat resistance: độ chịu nhiệtheat resistance: độ bền nhiệtheat seal: sự hàn nhiệtheat sealabilty: độ chịu hàm nhiệtheat sealabilty: khả năng dán kín có nhiệtheat sealer: máy hàn nhiệt (túi nilông)heat sealing: sự hàn nhiệtheat stabilization: sự ổn định nhiệtheat sterilization: sự tiệt trùng bằng nhiệtheat sterilizer: thiết bị tiệt trùng bằng nhiệtheat transfer medium: chất tải nhiệtheat transfer resistance: điện trở nhiệtheat treatment: sự xử lý bằng nhiệtlatent heat of freezing: ấn nhiệt làm lạnhlatent heat of fusion: ấn nhiệt nóng chảylatent heat of liquefaction: ấn nhiệt hóa lỏnglatent heat of vaporization: ấn nhiệt bốc hơi. liquid subcooling heat: nhiệt lượng quá lạnh của chất lỏngmoist heat: nhiệt ẩmmultiwhirl heat exchanger: thiết bị trao đổi nhiệt dạng xoáyplate (type) heat exchanger: thiết bị trao đổi nhiệt kiểu tấmradian heat: nhiệt bức xạrate of heat exchange: tốc độ trao đổi nhiệtrate of heat flow: tốc độ dòng nhiệtrate of heat flux: tốc độ dòng nhiệtregenerative heat exchanger: thiết bị trao đổi nhiệt tái sinhsensible heat: nhiệt cảm xúcsensible heat: nhiệt vật lýsensible heat cooler: thiết bị làm lạnh không khí để hạ nhiệtsir blast direct heat: nhiệt đốt nóng trực tiếpsub-normal heat treatment: sự xử lý nhiệt quá tiêu chuẩnsurface coefficient of heat transfer: hệ số truyền nhiệt bề mặttotal heat: nhiệt tổng sốtubular heat exchanger: thiết bị trao đổi nhiệt kiểu ốngwaste heat: nhiệt mất điwaste heat exchanger: thiết bị trao đổi nhiệt khi tảisự đốtair cooler sensible heat ratiohệ số thoát ẩm của thiết bị làm lạnh không khícounter (flow) heat exchangerkiểu ống ngược chiềuheat chamberphòng nhịêtheat coagulationsự đông tụ do đun nóngheat conductancehệ số truyền dẫnheat denaturationsự biến tính do nóngheat inputlượng vàoheat inputsự chuyển vào danh từ o nhiệt, nhiệt lượng, sức nóng động từ o nung § annealing heat : nhiệt tôi, nhiệt ủ § calcining heat : nhiệt nung § combustion heat : nhiệt đốt cháy § fusion heat : nhiệt nóng chảy § glowing heat : nhiệt phát sáng § hardening heat : nhiệt tôi § ignition heat : nhiệt bốc cháy § input heat : (lượng) nhiệt vào § latent heat : nhiệt ẩn § latent heat of crystallization : ẩn nhiệt kết tinh § latent heat of fusion : ẩn nhiệt nóng chảy § latent heat of sublimation : ẩn nhiệt thăng hoa § latent heat of vaporizaton : ẩn nhiệt hóa hơi § melting heat : nhiệt nóng chảy § molecular heat : nhiệt phân tử § radiant heat : nhiệt phát xạ § red heat : sự nóng đỏ § sensible heat : nhiệt nhận rõ được, lượng chứa nhiệt § specific heat : tỷ nhiệt § stray heat : nhiệt tản mạn § waste heat : nhiệt thải § white heat : nhiệt độ nóng trắng, sự nung nóng trắng § heat of edsorption : nhiệt hấp thu § heat of evaporation : nhiệt bốc hơi § heat of formation : nhiệt tạo thành § heat of reaction : nhiệt phản xạ § heat of solution : nhiệt hòa tan § heat of transformation : nhiệt biến đổi § heat of vaporization : nhiệt bốc hơi § heat a connection : tháo gỡ mối nối § heat checking : sự nung nóng quá mức § heat conductivity : độ dẫn nhiệt § heat exchanger : bộ trao đổi nhiệt § heat of hydration : nhiệt hiđrat hoá § heat treating : xử lý nhiệt § heat treatment : xử lý nhiệt

Từ điển chuyên ngành Thể thao: Điền kinh

Heat

Đợt chạy đấu loại

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): heat, heater, heating, heat, overheat, heated, unheated, heatedly

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): heat, heater, heating, heat, overheat, heated, unheated, heatedly